perk up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Trở nên tỉnh táo, hoạt bát hơn: "perk up" có nghĩa là lấy lại năng lượng, trở nên vui vẻ, tỉnh táo hoặc sinh động hơn sau khi mệt mỏi, buồn chán hoặc uể oải. - Làm cho ai đó tỉnh táo hơn: "perk up" cũng có thể dùng để chỉ hành động làm cho ai đó trở nên tỉnh táo, phấn chấn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Trở nên tỉnh táo hơn:
- She perked up after drinking a cup of coffee. (Cô ấy trở nên tỉnh táo hơn sau khi uống một tách cà phê.)
- The students perked up when the teacher announced a field trip. (Các học sinh trở nên hào hứng khi giáo viên thông báo một chuyến dã ngoại.)
- Làm cho ai đó tỉnh táo hơn:
- A good joke can perk up the whole room. (Một câu chuyện cười hay có thể làm cả phòng trở nên sôi động.)
- This herbal tea will perk you up in the morning. (Loại trà thảo mộc này sẽ giúp bạn tỉnh táo vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perk up one's ears": dỏng tai lên nghe, tỏ ra chú ý.
- The dog perked up its ears when it heard a noise. (Con chó dỏng tai lên khi nghe thấy tiếng động.)
- "perk up the economy": làm nền kinh tế phục hồi.
- New policies are needed to perk up the economy. (Cần có các chính sách mới để làm nền kinh tế phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Perky (tính từ): hoạt bát, vui vẻ, tràn đầy năng lượng.
- She is always perky in the morning. (Cô ấy luôn vui vẻ vào buổi sáng.)
- Perk (danh từ): đặc quyền, phúc lợi (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "perk up").
- Free coffee is one of the perks of this job. (Cà phê miễn phí là một trong những đặc quyền của công việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Brighten up: trở nên tươi sáng, vui vẻ hơn.
- He brightened up when he saw his friend. (Anh ấy vui vẻ lên khi thấy bạn mình.)
- Revive: hồi phục, làm sống lại.
- A cold shower can revive you. (Một vòi sen nước lạnh có thể làm bạn tỉnh táo lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up: lấy lại sức, cải thiện.
- I picked up after a short nap. (Tôi lấy lại sức sau một giấc ngủ ngắn.)
- Liven up: làm sống động, vui vẻ hơn.
- Music can liven up a party. (Âm nhạc có thể làm bữa tiệc trở nên sôi động.)
Thành ngữ liên quan
- Perk up one's spirits: nâng cao tinh thần, làm phấn chấn.
- A walk in the park can perk up your spirits. (Đi dạo trong công viên có thể nâng cao tinh thần của bạn.)